Sản phẩm >> Xe nâng dầu & Gas từ 1.5 - 9.0 ton >> 3.5T~5.5T Series

Chi tiết sản phẩm

  • 1094317224_big_35t55t_01.jpg
  • 897476954_big_35t55t_02.jpg
  • 237928860_big_35t55t_03.jpg
  • 392662907_big_35t55t_04.jpg
  • 1402935398_big_35t55t_05.jpg
  • 1577828974_big_35t55t_06.jpg

3.5T~5.5T Series

  • - Tầm phía trước và sau rộng, giúp dễ dàng quan sát

    - Tích hợp hệ thống các bảng điều khiển

    - Xe nâng DOOSAN được thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện cho việc vận chuyển.

    - Chế độ tự động cân bằng độ nghiêng tự động.

    - Chỗ ngồi rộng với OSS (hệ thống cảm ứng)

    - Vị trí điiều khiển thoải mái

    - Tối ưu hệ thống pedal (OPS)

Các tính năng chính

     - Tối đa hóa sự thoải mái và an toàn khi điều khiển xe nâng
     - Các bộ phận xe được tối đa về độ bền
     - Động cơ Diesel và LPG mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu cho năng suất cao với lượng khí thải thấp và độ rung tối thiểu.
      - Tăng cường khả năng bảo trì, bảo dưỡng
     - Phanh đĩa ODB với chi phí bảo dưỡng hầu như bằng 0
     - Hộp số tự động
     - Van thủy lực khóa độ nghiêng và nâng của xe
     - Hệ điều hành cảm biến
     - Các tính năng vận hành thân thiện khác

Về sản phẩm
 
Doosan Industrial Vehicle  cung cấp dòng xe PRO 5 sản phẩm chất lượng cao và đáng tin cậy cho người sử dụng. Dòng sản pẩm Pro5 đã được phát triển dựa trên năng lực cốt lõi năm 'S' của Doosan ưu tiên điều hành và hiệu suất: Mạnh mẽ, An toàn, Ổn định, Thông minh và Phong cách.
 
     - Mạnh mẽ: Các thành phần đáng tin cậy, hiệu suất mạnh mẽ
     - An toàn: Phanh độc quyền ODB, 
     - Ổn định: Tải trọng dự phòng cao,hoạt động mượt mà và ổn định 
     - Thông minh: Dễ dàng vận hành, Tối đa hóa tiện nghi cho người sử dụng
     - Phong cách: Kiểu dáng gọn gàng, hiện đại và phối màu chuẩn. 

Main Specification

Main Specification of 3.5T~5.5T Series D35/40/45S/50/55C-5
Sales Model Unit D35S-5
Rated Load Capacity kg 3500
Load Center mm 600
Overall Length to Fork Face mm 3100
Truck Overall Width mm 1372
Height of Overhead Guard mm 2225
Minimum Turning Radius mm 2770
Travel Speed, Loaded km/h 24 24.7
Lifting Speed, Loaded mm/s 520 540 547
Wheel Base mm 2000
Engine Models   DB58S D439E V3800
Rated Power of Engine kW (HP)/rpm 50 (68)/2200 50 (68)/2300 68.6 (92)/2400
Max.Torque kgf.m (N-m)/rpm 33 (324)/1600 33 (324)/1600 34.2 (335)/1500
Displacements cc 5785 3900 3769
Main Specification of 3.5T~5.5T Series D40S-5
Sales Model Unit D40S-5
Rated Load Capacity kg 4000
Load Center mm 600
Overall Length to Fork Face mm 3151
Truck Overall Width mm 1451
Height of Overhead Guard mm 2230
Minimum Turning Radius mm 2820
Travel Speed, Loaded km/h 24 24.7
Lifting Speed, Loaded mm/s 520 535 542
Wheel Base mm 2000
Engine Models   DB58S D439E V3800
Rated Power of Engine kW (HP)/rpm 50 (68) /2200 50 (68) /2300 68.6 (92) /2400
Max.Torque kgf.m (N-m) /rpm 33 (324) /1600 33 (324) /1600 34.2 (335) /1500
Displacements cc 5785 3900 3769
Main Specification of 3.5T~5.5T Series D45S-5
Sales Model Unit D45S-5
Rated Load Capacity kg 4500
Load Center mm 600
Overall Length to Fork Face mm 3265
Truck Overall Width mm 1451
Height of Overhead Guard mm 2230
Minimum Turning Radius mm 2865
Travel Speed, Loaded km/h 24 24.7
Lifting Speed, Loaded mm/s 520 530 537
Wheel Base mm 2100
Engine Models   DB58S D439E V3800
Rated Power of Engine kW (HP)/rpm 50 (68)/2200 50 (68)/2300 68.6 (92)/2400
Max.Torque kgf.m (N-m)/rpm 33 (324)/1600 33 (324)/1600 34.2 (335)/1500
Displacements cc 5785 3900 3769
Main Specification of 3.5T~5.5T Series D50S-5
Sales Model Unit D50S-5
Rated Load Capacity kg 5000
Load Center mm 600
Overall Length to Fork Face mm 3300
Truck Overall Width mm 1451
Height of Overhead Guard mm 2230
Minimum Turning Radius mm 2930
Travel Speed, Loaded km/h 24 24.7
Lifting Speed, Loaded mm/s 470 525 532
Wheel Base mm 2100
Engine Models   DB58S D439E V3800
Rated Power of Engine kW (HP)/rpm 50 (68)/2200 50 (68)/2300 68.6 (92)/2400
Max.Torque kgf.m (N-m)/rpm 33 (324)/1600 33 (324)/1600 34.2 (335)/1500
Displacements cc 5785 3900 3769
Main Specification of 3.5T~5.5T Series D55C-5
Sales Model Unit D55C-5
Rated Load Capacity kg 5500
Load Center mm 600
Overall Length to Fork Face mm 3350
Truck Overall Width mm 1451
Height of Overhead Guard mm 2230
Minimum Turning Radius mm 2990
Travel Speed, Loaded km/h 24 24.7
Lifting Speed, Loaded mm/s 470 520 527
Wheel Base mm 2100
Engine Models   DB58S D439E V3800
Rated Power of Engine kW (HP)/rpm 50 (68)/2200 50 (68)/2300 68.6 (92)/2400
Max.Torque kgf.m (N-m)/rpm 33 (324)/1600 33 (324)/1600 34.2 (335)/1500
Displacements cc 5785 3900 3769

Hỗ trợ trực tuyến

Hà Nội

Xe nâng - 04.3384.4585

Động cơ - 04.3384.4586

Dịch vụ - 04.3384.4586

Hồ Chí Minh

Dịch vụ - 08.5430.2942

Động cơ - 08.5430.2941

Xe nâng - 08.5430.2940